Luyện thi TOPIK I

Luyện thi TOPIK II

Vui học tiếng Hàn

Luyện nói

Từ vựng - Ngữ pháp

[Góc học từ vựng] 떨어트리다 / 흉내를 내다 /파안대소하다

Từ vựng : 1. 떨어트리다 : làm rơi , đánh rơi 2. 흉내를 내다 : bắt chước. 3. 파안대소하다 : cười sung sướng 연필을 떨어트리다. Làm rơi bút chì 접시를 떨어트리다. Làm ...

A / V – 다는 N, N (이)라는 N

Học ngữ pháp tiếng Hàn Chắc hẳn khi giao tiếp hay đọc một văn bản nào đó bạn thường hay gặp cấu trúc ngữ pháp này. Mình xin phép đư...

베트남어

https://drive.google.com/drive/u/0/folders/0B5PO3h7pnwsrSFl3MnBRclNWZVU

Tìm hiểu về sự khác biệt giữa "못" và " ㄹ 수 없다"

Xin chào tất cả các bạn thân mến Sau khi tìm hiểu về sự khác biệt giữa " 못 " và " ㄹ 수 없다 " Thì ...

Tiếng Hàn Trung Cấp : 기숙사

Thêm chú thích Từ mới  착각하다 Nhầm lẫn . 너를 도둑으로  착각했다 Tôi đã nhầm cậu là kẻ trộm . 보증금 T iền...