Từ vựng cần thiết trong sinh hoạt hàng ngày.

📱Từ vựng cần thiết trong sinh hoạt hàng ngày.
고장 Hỏng hóc
전원 Nguồn điện
버튼 Cái nút, nút bấm
스위치 Công tắc
부품 Phụ tùng
건전지/ 배터리 Pin/ ắc quy
콘센트 Ổ cắm điện
플러그 Phích cắm điện
리모컨 Remote, cái điều khiển từ xa
화면 Màn hình
안테나 Ăng ten

휴대전화가 꺼지다 Điện thoại bị tắt
불이 안 켜지다 Đèn không bật sáng
버튼이 안 눌러지다 Nút không ấn được
창문이 깨지다 Cửa sổ bị vỡ
전기가 끊기다 Bị ngắt điện
문이 안 잠기다 Cửa không khóa được
부품을 바꾸다 Thay phụ tùng
화면이 흔들리다 Màn hình bị rung
못이 빠지다 Rơi mất vít/ đinh
배터리가 다 되다 Hết pin
나사가 풀리다 Vặn ốc vít
안테나가 부러지다 Bị gãy ăng ten
전원이 나가다 Điện nguồn bị tắt
전원이 들어오다 Có nguồn điện
맡기다Giao (cho ai đó làm gì)
수리하다 Sửa chữa
고치다Sửa chữa 

갈다/ 갈아 끼우다 Thay/ thay cái khác gắn vào
충전하다 Sạc điện, sạc pin
작동하다Tác động, khởi động
A/S 센터 (수리 센터) Trung tâm bảo hành (trung tâm sửa chữa)
A/S를 받다 Được bảo hành
제품 설명서 Hướng dẫn sử dụng sản phẩm
품질보증서 Phiếu đảm bảo chất lượng, giấy chứng nhận chất lượng
상담원 Nhân viên tư vấn
수리 기사 Người đi sửa chữa
무상 수리 Sửa chữa miễn phí
출장 수리 Sửa chữa lưu động
수리비 Phí sửa chữa
모델명 Tên sản phẩm, kiểu sản phẩm
가스레인지 Bếp gas

교체하다 Thay
기능 Kỹ năng, khả năng
떨어뜨리다 Làm rơi, đánh rơi
망가지다 Bị hỏng
멈추다. Dừng lại
메모리 카드 Thẻ nhớ
반지하 Tầng lững (nhà có nửa nằm dưới lòng đất, nửa trên mặt đất)
벽지 Giấy dán tường

보일러 Máy đun nước, nồi hơi
빠뜨리다 Bỏ sót, làm rơi
설정하다 Chọn chế độ, cài đặt
소비자 상담실 Phòng tư vấn khách hàng
싱크대 Chậu rửa chén
(물을) 쏟다 Đổ (nước)
안심하다 An tâm

점검하다Kiểm tra
정을 나누다 Chia sẻ tình cảm
충분하다Đủ
충전기 Máy sạc điện, máy sạc pin
타일Ngói
품질 Chất lượng
(청소기) 필터 Bộ phận lọc (của máy hút bụi)
(선풍기) 회전날개 Cánh quay (của quạt máy)

#chauthuytrang.com