Từ vựng chuyên ngành Chứng Khoán - Coin [증권-코인용어]

Từ vựng chuyên ngành Chứng Khoán - Coin [증권-코인용어]


가격결정회의 cuộc họp định giá 
매입 Mua
매입수량 Tổng số lượng mua
판매 Bán
가격결정일 ngày định giá
가격대별거래량 lượng giao dịch theo giá niêm yết
가격우선의원칙 nguyên tắc ưu đãi giá

간편거래 giao dịch tiện lợi
감소 Giảm
거래날짜 Ngày giao dịch
거래내역 nội dung giao dịch
거래대금 Khối lượng
거래량 Số lượng
거래번 Số lần giao dịch
거래소 Sàn giao dịch
계좌 Tài khoản
계좌번화 Số tài khoản
고가 Giá trần, giá cao
매입거래 Giá mua
미체결 chưa thực hiện giao dịch
배당금(베트남동) Cổ tức(VND)
배당금/시가 Cổ tức(%)
변동률 tỉ lệ dao động
상장총수량 Tổng khối lượng niêm yết
상품권몰 thẻ mua hàng
수수료 lệ phí giao dịch
시가 Giá mở cửa
시장가 giá thị trường
온라인거래 Giao dịch trực tuyến
입출금 tiền gửi vào và rút ra
자산이동 di chuyển tài sản
저가 Giá Sàn
전일대비 so với ngày trước
정관자본 Vốn điều lệ
종가 Giá đóng cửa
종가 Giá đóng cửa
주가 giá cổ phiếu
주가의등락 sự biến động giá cổ phiếu
주가지수 Chỉ số thị trường chứng khoán
주식 cổ phiếu
주식선택 Lựa chọn cổ phiếu
주식코드 Mã cổ phiếu
증가 Tăng
증권 Chứng khoán
증권거래소 sở giao dịch chứng khoán
증권보관 Lưu ký chứng khoán
증권중계 Môi giới chứng khoán
증권코드 Mã chứng khoán
증권코드 Mã Chứng khoán
차트 biểu đồ
총자산 tổng tài sản
최고가 Giá trần
판매가격 Gía bán
하향가 Giá có hướng xuống, giá sàn
현재가 Giá hiện tại
호가 ra giá